О себе
Nên làm các xét nghiệm nào để tầm soát ung thư sớm?
Tỷ lệ mắc ung thư đang có xu hướng ngày càng gia tăng và trẻ hóa. Do đó, việc tầm soát ung thư đóng vai trò then chốt trong y học dự phòng, giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn còn rất sớm hoặc khi mới dừng lại ở mức tổn thương tiền ung thư. Vậy nên làm các xét nghiệm nào để tầm soát ung thư sớm? Cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
Các phương pháp xét nghiệm cần làm khi tầm soát ung thư sớm
Để tầm soát ung thư hiệu quả, bác sĩ thường không dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ mà kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm:
Xét nghiệm máu tầm soát ung thư
Trên thực tế, xét nghiệm máu có thể cung cấp những thông tin quan trọng, giúp phát hiện các dấu hiệu bất thường liên quan đến ung thư, dù không đủ để chẩn đoán xác định. Trong một số bệnh lý như ung thư máu, số lượng bạch cầu có thể tăng bất thường hoặc hồng cầu giảm rõ rệt. Các xét nghiệm dấu ấn ung thư như AFP, CEA, CA-125 hay PSA thường được sử dụng để gợi ý nguy cơ ung thư gan, đại trực tràng, buồng trứng hoặc tuyến tiền liệt.
Xét nghiệm tầm soát ung thư bằng phương pháp hình ảnh
Chẩn đoán hình ảnh là nhóm phương pháp quan trọng giúp quan sát trực tiếp cấu trúc bên trong cơ thể:
Chụp X-quang: Phát hiện bất thường ở phổi hoặc xương.
Siêu âm: Tầm soát gan, tuyến giáp, buồng trứng và nhiều cơ quan khác.
CT scan: Cho hình ảnh chi tiết hơn, giúp phát hiện các khối u nhỏ nằm sâu trong não, phổi hoặc ổ bụng.
MRI: Cho hình ảnh rõ nét ở gan, não, tuyến vú và vùng chậu.
Các kỹ thuật y học hạt nhân như PET/CT hoặc SPECT/CT: Phát hiện những vùng có hoạt động chuyển hóa cao, hỗ trợ đánh giá giai đoạn và di căn ung thư.
Xét nghiệm di truyền và sinh học phân tử
Xét nghiệm di truyền nhằm phát hiện các đột biến gen di truyền có thể làm tăng nguy cơ ung thư, chẳng hạn như ung thư vú, buồng trứng hoặc đại trực tràng. Đây là xét nghiệm đặc biệt quan trọng với những người có tiền sử gia đình mắc ung thư. Xét nghiệm sinh học phân tử phân tích DNA hoặc RNA từ tế bào bình thường hoặc tế bào ung thư để phát hiện các biến đổi gen liên quan đến ung thư.
Xét nghiệm tế bào học và mô bệnh học
Xét nghiệm tế bào học sử dụng các tế bào rời, thu thập từ dịch cơ thể hoặc chọc hút nhẹ, giúp phát hiện tế bào bất thường. Xét nghiệm mô bệnh học lấy mẫu mô có cấu trúc hoàn chỉnh để xác định mức độ xâm lấn và phân loại ung thư. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ thường bắt đầu bằng xét nghiệm tế bào học, sau đó chỉ định mô bệnh học nếu phát hiện bất thường cần làm rõ.
Tỷ lệ mắc ung thư đang có xu hướng ngày càng gia tăng và trẻ hóa. Do đó, việc tầm soát ung thư đóng vai trò then chốt trong y học dự phòng, giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn còn rất sớm hoặc khi mới dừng lại ở mức tổn thương tiền ung thư. Vậy nên làm các xét nghiệm nào để tầm soát ung thư sớm? Cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
Các phương pháp xét nghiệm cần làm khi tầm soát ung thư sớm
Để tầm soát ung thư hiệu quả, bác sĩ thường không dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ mà kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm:
Xét nghiệm máu tầm soát ung thư
Trên thực tế, xét nghiệm máu có thể cung cấp những thông tin quan trọng, giúp phát hiện các dấu hiệu bất thường liên quan đến ung thư, dù không đủ để chẩn đoán xác định. Trong một số bệnh lý như ung thư máu, số lượng bạch cầu có thể tăng bất thường hoặc hồng cầu giảm rõ rệt. Các xét nghiệm dấu ấn ung thư như AFP, CEA, CA-125 hay PSA thường được sử dụng để gợi ý nguy cơ ung thư gan, đại trực tràng, buồng trứng hoặc tuyến tiền liệt.
Xét nghiệm tầm soát ung thư bằng phương pháp hình ảnh
Chẩn đoán hình ảnh là nhóm phương pháp quan trọng giúp quan sát trực tiếp cấu trúc bên trong cơ thể:
Chụp X-quang: Phát hiện bất thường ở phổi hoặc xương.
Siêu âm: Tầm soát gan, tuyến giáp, buồng trứng và nhiều cơ quan khác.
CT scan: Cho hình ảnh chi tiết hơn, giúp phát hiện các khối u nhỏ nằm sâu trong não, phổi hoặc ổ bụng.
MRI: Cho hình ảnh rõ nét ở gan, não, tuyến vú và vùng chậu.
Các kỹ thuật y học hạt nhân như PET/CT hoặc SPECT/CT: Phát hiện những vùng có hoạt động chuyển hóa cao, hỗ trợ đánh giá giai đoạn và di căn ung thư.
Xét nghiệm di truyền và sinh học phân tử
Xét nghiệm di truyền nhằm phát hiện các đột biến gen di truyền có thể làm tăng nguy cơ ung thư, chẳng hạn như ung thư vú, buồng trứng hoặc đại trực tràng. Đây là xét nghiệm đặc biệt quan trọng với những người có tiền sử gia đình mắc ung thư. Xét nghiệm sinh học phân tử phân tích DNA hoặc RNA từ tế bào bình thường hoặc tế bào ung thư để phát hiện các biến đổi gen liên quan đến ung thư.
Xét nghiệm tế bào học và mô bệnh học
Xét nghiệm tế bào học sử dụng các tế bào rời, thu thập từ dịch cơ thể hoặc chọc hút nhẹ, giúp phát hiện tế bào bất thường. Xét nghiệm mô bệnh học lấy mẫu mô có cấu trúc hoàn chỉnh để xác định mức độ xâm lấn và phân loại ung thư. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ thường bắt đầu bằng xét nghiệm tế bào học, sau đó chỉ định mô bệnh học nếu phát hiện bất thường cần làm rõ.
На сайте с 12 января 2026